dâu tằm
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cây dâu tằm: Một loại cây thân gỗ, lá được dùng làm thức ăn chính cho tằm. Quả của cây này có thể ăn được.
- Quả dâu tằm: Quả nhỏ, mọng nước, thường có màu đỏ đậm hoặc đen khi chín, có vị chua ngọt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Vùng quê tôi trồng nhiều dâu tằm để phát triển nghề nuôi tằm. (Cây dâu tằm)
- Mùa hè, bọn trẻ thích hái dâu tằm chín đen ở ven đường. (Quả dâu tằm)
- Lá dâu tằm tươi là thức ăn không thể thiếu đối với con tằm.
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong y học cổ truyền, các bộ phận của cây dâu tằm (lá, quả, vỏ rễ) thường được sử dụng làm thuốc.
- Lá dâu tằm non còn được dùng để nấu canh giải nhiệt.
Biến thể và từ gần giống
- Dâu ta: Thường chỉ cây dâu trồng để lấy quả (khác với dâu tằm trồng chủ yếu lấy lá).
- Cây dâu: Có thể là cách gọi tắt chung cho cây dâu tằm.
- Tang: Từ Hán-Việt chỉ cây dâu tằm, thường dùng trong các từ ghép Hán-Việt (ví dụ: tang điền - ruộng dâu).
Từ đồng nghĩa
- Cây dâu: (cách gọi thông thường).
- Morus alba: (tên khoa học của một loài dâu tằm phổ biến).
Thành ngữ liên quan
- Thương hải tang điền: (Biển xanh hóa nương dâu) - Thành ngữ Hán-Việt chỉ sự biến đổi lớn lao của thời thế, cuộc đời. Trong đó "tang" chỉ cây dâu tằm.
- Đầu bạc răng long: Thành ngữ có nguồn gốc liên quan đến cây dâu, ví cây dâu sống lâu, ý chỉ tuổi già.